Finance

Danh sách
Tại sao 4564 giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
4564:TPE
Mosa Industrial Corp
15,95 NT$
-2,15%
(-0,35) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:41 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4564...
Mở
16,30 NT$
Cao
16,30 NT$
Thấp
15,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,62 N
Khối lượng
873,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 NT$
EPS
-1,49 NT$
Số nhân viên
396
Mở
16,30 NT$
Cao
16,30 NT$
Thấp
15,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,62 N
Khối lượng
873,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 NT$
EPS
-1,49 NT$
Số nhân viên
396
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mosa Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên396
Ngày thành lập11 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtwmosa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,44 Tr
270,65 Tr
193,64 Tr
193,24 Tr
Giá vốn hàng bán
295,58 Tr
325,59 Tr
235,16 Tr
252,44 Tr
Chi phí doanh thu
295,58 Tr
325,59 Tr
235,16 Tr
252,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,97 Tr
9,78 Tr
9,28 Tr
11,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,69 Tr
33,61 Tr
28,80 Tr
30,49 Tr
Chi phí hoạt động
34,87 Tr
40,16 Tr
34,57 Tr
41,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
330,45 Tr
365,74 Tr
269,73 Tr
294,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-115,01 Tr
-95,09 Tr
-76,09 Tr
-100,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
2,36 Tr
1,40 Tr
3,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-95,60 Tr
-70,28 Tr
-68,25 Tr
-101,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-95,59 Tr
-70,29 Tr
-68,25 Tr
-101,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,86 Tr
5,01 Tr
536,00 N
-4,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,36%
-7,13%
-0,79%
4,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-106,46 Tr
-75,29 Tr
-68,79 Tr
-96,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,42%
-27,82%
-35,52%
-49,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
372,00 N
1,93 Tr
352,00 N
2,10 Tr
Chi phí lãi suất
-11,23 Tr
-10,84 Tr
-11,13 Tr
-11,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,86 Tr
-8,91 Tr
-10,77 Tr
-9,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,06 Tr
-3,10 Tr
13,96 Tr
-11,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google