Finance

Beta
Danh sách
4563:TYO
AnGes Inc
49,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4563...
Mở
49 ¥
Cao
50 ¥
Thấp
48 ¥
Vốn hoá thị trường
19,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,96 Tr
Số nhân viên
56
Mở
49 ¥
Cao
50 ¥
Thấp
48 ¥
Vốn hoá thị trường
19,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,96 Tr
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về AnGes Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên56
Ngày thành lập17 thg 12, 1999
Trụ sở chínhIbaraki, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webanges.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
245,00 Tr
232,00 Tr
228,00 Tr
203,00 Tr
Giá vốn hàng bán
142,00 Tr
132,00 Tr
167,00 Tr
122,00 Tr
Chi phí doanh thu
142,00 Tr
132,00 Tr
167,00 Tr
122,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
766,00 Tr
820,00 Tr
1,18 T
1,01 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
483,00 Tr
421,00 Tr
217,00 Tr
571,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,24 T
1,66 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,37 T
1,83 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,15 T
-1,14 T
-1,60 T
-1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-20,00 Tr
99,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,66 T
-717,00 Tr
-620,00 Tr
-1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,66 T
-717,00 Tr
-672,00 Tr
-1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
57,00 Tr
5,00 Tr
-185,00 Tr
-27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,14%
-0,70%
29,84%
2,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
269,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-2,72 T
-722,00 Tr
-435,00 Tr
-1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-1.109,80%
-311,21%
-190,79%
-533,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
5,00 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
5,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,13 T
-298,50 Tr
-1,59 T
-1,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu