Finance

Danh sách
4562:TPE
Ying Han Technology Co Ltd
30,00 NT$
-0,66%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4562...
Mở
30,30 NT$
Cao
30,30 NT$
Thấp
29,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,79 N
Khối lượng
68,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
45,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,85 NT$
EPS
-0,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,55 Tr
Số nhân viên
402
Mở
30,30 NT$
Cao
30,30 NT$
Thấp
29,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,79 N
Khối lượng
68,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
45,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,85 NT$
EPS
-0,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,55 Tr
Số nhân viên
402
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ying Han Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên402
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webylm.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,17 Tr
137,17 Tr
176,93 Tr
149,15 Tr
Giá vốn hàng bán
126,69 Tr
94,05 Tr
104,93 Tr
79,82 Tr
Chi phí doanh thu
126,69 Tr
94,05 Tr
104,93 Tr
79,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,42 Tr
22,28 Tr
12,16 Tr
10,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,48 Tr
83,31 Tr
71,71 Tr
70,80 Tr
Chi phí hoạt động
88,75 Tr
105,48 Tr
83,96 Tr
80,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,44 Tr
199,53 Tr
188,89 Tr
160,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,27 Tr
-62,36 Tr
-11,97 Tr
-11,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,90 Tr
9,91 Tr
2,98 Tr
3,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,65 Tr
-44,90 Tr
10,63 Tr
-12,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,65 Tr
-44,91 Tr
-10,58 Tr
-12,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,52 Tr
2,11 Tr
1,04 Tr
908,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-72,14%
-4,70%
9,74%
-7,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,30 Tr
-45,67 Tr
9,54 Tr
-12,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,78%
-33,30%
5,39%
-8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,00 N
233,00 N
27,00 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-5,10 Tr
-5,42 Tr
-5,41 Tr
-6,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,04 Tr
-5,19 Tr
-5,38 Tr
-5,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,45 Tr
-53,27 Tr
-3,17 Tr
-2,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-21,17 Tr
-
Các ứng dụng của Google