Finance

Danh sách
4560:TPE
Strong H Machinery Technology(Cayman)Inc
30,10 NT$
+0,17%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4560...
Mở
30,00 NT$
Cao
30,10 NT$
Thấp
29,80 NT$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,05 N
Khối lượng
189,22 N
Cổ tức
6,64%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
37,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,55 NT$
EPS
2,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,15 Tr
Mở
30,00 NT$
Cao
30,10 NT$
Thấp
29,80 NT$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,05 N
Khối lượng
189,22 N
Cổ tức
6,64%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
37,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,55 NT$
EPS
2,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,15 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strong H Machinery Technology(Cayman)Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstrongh.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
405,90 Tr
458,60 Tr
452,02 Tr
507,18 Tr
Giá vốn hàng bán
270,19 Tr
303,83 Tr
288,27 Tr
353,60 Tr
Chi phí doanh thu
270,19 Tr
303,83 Tr
288,27 Tr
353,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,34 Tr
9,51 Tr
8,82 Tr
9,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,63 Tr
68,52 Tr
78,09 Tr
82,96 Tr
Chi phí hoạt động
87,15 Tr
78,58 Tr
89,61 Tr
91,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,34 Tr
382,41 Tr
377,88 Tr
445,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,56 Tr
76,19 Tr
74,14 Tr
62,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,21 Tr
8,46 Tr
2,12 Tr
6,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,48 Tr
77,16 Tr
71,06 Tr
61,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,52 Tr
85,69 Tr
71,35 Tr
65,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,54 Tr
18,63 Tr
19,20 Tr
17,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
24,14%
27,03%
28,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,94 Tr
58,53 Tr
51,85 Tr
44,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
12,76%
11,47%
8,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,66 Tr
4,63 Tr
3,82 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-842,00 N
-816,00 N
-861,00 N
-887,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,82 Tr
3,81 Tr
2,96 Tr
1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,98 Tr
93,40 Tr
92,22 Tr
80,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,00 N
8,53 Tr
292,00 N
3,60 Tr
Các ứng dụng của Google