Finance

Danh sách
456040:KRX
OCI Co Ltd
66.000,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 456040...
Mở
65.700 ₩
Cao
66.100 ₩
Thấp
63.600 ₩
Vốn hoá thị trường
590,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,46 N
Khối lượng
25,28 N
Chỉ số P/E
66,47
Cao nhất trong 52 tuần
163.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.700 ₩
EPS
993 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
65.700 ₩
Cao
66.100 ₩
Thấp
63.600 ₩
Vốn hoá thị trường
590,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,46 N
Khối lượng
25,28 N
Chỉ số P/E
66,47
Cao nhất trong 52 tuần
163.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.700 ₩
EPS
993 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OCI Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboci.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,38 T
467,29 T
506,61 T
535,01 T
Giá vốn hàng bán
428,30 T
413,34 T
428,01 T
441,44 T
Chi phí doanh thu
428,30 T
413,34 T
428,01 T
441,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,31 T
9,18 T
8,92 T
9,54 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,98 T
38,08 T
38,45 T
37,64 T
Chi phí hoạt động
58,36 T
51,00 T
50,84 T
50,26 T
Tổng chi phí hoạt động
486,66 T
464,34 T
478,86 T
491,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,28 T
2,95 T
27,75 T
43,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,45 T
1,58 T
2,57 T
836,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,53 T
-3,97 T
30,35 T
38,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,86 T
17,42 T
22,16 T
36,69 T
Chi phí thuế thu nhập
6,70 T
-7,45 T
5,58 T
8,97 T
Thuế suất hiệu dụng
-14,71%
187,53%
18,39%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-51,16 T
5,03 T
24,80 T
29,98 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,74%
1,08%
4,90%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,56 T
1,73 T
1,23 T
1,56 T
Chi phí lãi suất
-9,47 T
-8,33 T
-7,79 T
-8,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,90 T
-6,60 T
-6,56 T
-6,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,29 T
3,00 T
2,63 T
2,59 T
EBITDA
13,02 T
25,45 T
50,07 T
66,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,37 T
-522,63 Tr
-3,42 T
48,00 N
Các ứng dụng của Google