Finance

Danh sách
4555:TPE
Taiwan Chelic Co Ltd
41,85 NT$
-0,95%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4555...
Mở
42,25 NT$
Cao
42,35 NT$
Thấp
41,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,76 N
Khối lượng
108,64 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,27
Cao nhất trong 52 tuần
61,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,70 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,88 Tr
Số nhân viên
400
Mở
42,25 NT$
Cao
42,35 NT$
Thấp
41,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,76 N
Khối lượng
108,64 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,27
Cao nhất trong 52 tuần
61,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,70 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,88 Tr
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Chelic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên400
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhThái Sơn, Tân Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webchelic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,67 Tr
395,37 Tr
405,96 Tr
491,99 Tr
Giá vốn hàng bán
276,68 Tr
269,12 Tr
283,64 Tr
329,88 Tr
Chi phí doanh thu
276,68 Tr
269,12 Tr
283,64 Tr
329,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,20 Tr
26,96 Tr
28,31 Tr
32,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,34 Tr
86,37 Tr
83,99 Tr
95,26 Tr
Chi phí hoạt động
115,22 Tr
114,66 Tr
113,98 Tr
125,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
391,90 Tr
383,79 Tr
397,62 Tr
455,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,77 Tr
11,58 Tr
8,35 Tr
36,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,18 Tr
1,14 Tr
1,81 Tr
3,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,21 Tr
17,31 Tr
7,60 Tr
53,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,81 Tr
11,54 Tr
2,92 Tr
33,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,14 Tr
-1,68 Tr
2,10 Tr
3,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,68%
-9,70%
27,67%
6,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,59 Tr
14,88 Tr
2,54 Tr
45,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
3,76%
0,63%
9,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
2,32 Tr
1,09 Tr
2,14 Tr
Chi phí lãi suất
-7,98 Tr
-7,81 Tr
-7,64 Tr
-7,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,89 Tr
-5,49 Tr
-6,54 Tr
-5,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,40 Tr
50,17 Tr
47,63 Tr
75,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,00 N
-1,25 Tr
-4,93 Tr
-37,00 N
Các ứng dụng của Google