Finance

Danh sách
4554:TYO
Fuji Pharma Co Ltd
1.727,00 ¥
+0,41%
(+7,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4554...
Mở
1.734 ¥
Cao
1.743 ¥
Thấp
1.720 ¥
Vốn hoá thị trường
45,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,53 N
Khối lượng
92,90 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
2.559 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.535 ¥
EPS
119 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.734 ¥
Cao
1.743 ¥
Thấp
1.720 ¥
Vốn hoá thị trường
45,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,53 N
Khối lượng
92,90 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
2.559 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.535 ¥
EPS
119 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji Pharma Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfujipharma.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,72 T
15,90 T
13,82 T
15,67 T
Giá vốn hàng bán
8,71 T
9,08 T
8,30 T
10,33 T
Chi phí doanh thu
8,71 T
9,08 T
8,30 T
10,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,34 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-428,00 Tr
4,03 T
3,90 T
4,34 T
Chi phí hoạt động
4,39 T
4,03 T
3,90 T
4,34 T
Tổng chi phí hoạt động
13,10 T
13,11 T
12,21 T
14,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
2,79 T
1,61 T
995,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,00 Tr
-47,00 Tr
139,00 Tr
222,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
195,00 Tr
489,00 Tr
1,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,63 T
2,65 T
1,68 T
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
133,00 Tr
-129,00 Tr
100,00 Tr
320,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,21%
-66,15%
20,45%
22,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,17 T
324,00 Tr
389,00 Tr
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
7,95%
2,04%
2,81%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-100,00 Tr
-84,00 Tr
-105,00 Tr
-98,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 Tr
-84,00 Tr
-104,00 Tr
-97,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,38 T
-
-
-
EBITDA
2,61 T
3,78 T
2,64 T
1,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google