Finance

Danh sách
4553:TYO
Towa Pharmaceutical Co Ltd
3.705,00 ¥
-6,20%
(-245,00) 1 ngày
10 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4553...
Mở
3.880 ¥
Cao
3.880 ¥
Thấp
3.705 ¥
Vốn hoá thị trường
190,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,19 N
Khối lượng
209,10 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,74
Cao nhất trong 52 tuần
4.490 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.764 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.880 ¥
Cao
3.880 ¥
Thấp
3.705 ¥
Vốn hoá thị trường
190,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,19 N
Khối lượng
209,10 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,74
Cao nhất trong 52 tuần
4.490 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.764 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Towa Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,92 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,33 T
73,59 T
69,64 T
71,38 T
Giá vốn hàng bán
41,80 T
45,67 T
45,66 T
45,28 T
Chi phí doanh thu
41,80 T
45,67 T
45,66 T
45,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
17,94 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,29 T
18,87 T
2,42 T
19,58 T
Chi phí hoạt động
18,29 T
18,87 T
20,37 T
19,58 T
Tổng chi phí hoạt động
60,09 T
64,54 T
66,03 T
64,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,24 T
9,05 T
3,61 T
6,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 T
3,31 T
-4,49 T
1,83 T
EBT bao gồm các mục bất thường
8,00 T
12,00 T
-10,79 T
7,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,47 T
12,01 T
-1,29 T
8,14 T
Chi phí thuế thu nhập
2,29 T
3,13 T
1,05 T
2,41 T
Thuế suất hiệu dụng
28,69%
26,07%
-9,70%
30,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,70 T
8,87 T
-11,83 T
5,53 T
Biên lợi nhuận ròng
8,73%
12,05%
-16,99%
7,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,00 Tr
76,00 Tr
89,00 Tr
75,00 Tr
Chi phí lãi suất
-609,00 Tr
-532,00 Tr
-580,00 Tr
-628,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-516,00 Tr
-456,00 Tr
-491,00 Tr
-553,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,89 T
14,93 T
9,66 T
11,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,00 Tr
14,00 Tr
14,80 T
-2,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google