Finance

Danh sách
4552:TPE
Lida Holdings Ltd
15,60 NT$
-0,32%
(-0,050) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4552...
Mở
15,65 NT$
Cao
15,75 NT$
Thấp
15,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,66 N
Khối lượng
81,53 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
25,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
EPS
1,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
15,65 NT$
Cao
15,75 NT$
Thấp
15,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,66 N
Khối lượng
81,53 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
25,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
EPS
1,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lida Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,5 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
922,04 Tr
852,62 Tr
739,57 Tr
898,22 Tr
Giá vốn hàng bán
752,66 Tr
686,70 Tr
608,52 Tr
744,51 Tr
Chi phí doanh thu
752,66 Tr
686,70 Tr
608,52 Tr
744,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,08 Tr
57,52 Tr
46,10 Tr
46,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,35 Tr
56,91 Tr
57,50 Tr
97,81 Tr
Chi phí hoạt động
55,50 Tr
101,05 Tr
100,98 Tr
172,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,16 Tr
787,75 Tr
709,50 Tr
917,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,88 Tr
64,87 Tr
30,08 Tr
-18,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,22 Tr
-5,11 Tr
439,00 N
-1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,78 Tr
69,52 Tr
23,57 Tr
-29,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,78 Tr
78,55 Tr
23,57 Tr
-29,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,55 Tr
28,96 Tr
10,19 Tr
-7,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,17%
41,66%
43,23%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
100,23 Tr
40,56 Tr
13,38 Tr
-22,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,87%
4,76%
1,81%
-2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
324,00 N
458,00 N
342,00 N
408,00 N
Chi phí lãi suất
-3,57 Tr
-3,29 Tr
-3,20 Tr
-4,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,24 Tr
-2,83 Tr
-2,86 Tr
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,74 Tr
107,42 Tr
86,10 Tr
32,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
52,00 N
-
7,00 N
Các ứng dụng của Google