Finance

Danh sách
Tại sao 4551 giảm 6,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
4551:TPE
Global PMX Co Ltd
170,00 NT$
-6,08%
(-11,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4551...
Mở
177,00 NT$
Cao
177,00 NT$
Thấp
165,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
2,91 Tr
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,87
Cao nhất trong 52 tuần
291,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 NT$
EPS
9,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
177,00 NT$
Cao
177,00 NT$
Thấp
165,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
2,91 Tr
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,87
Cao nhất trong 52 tuần
291,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 NT$
EPS
9,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global PMX Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webglobal.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,94 T
2,05 T
2,27 T
2,28 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,57 T
1,74 T
1,72 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,57 T
1,74 T
1,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,93 Tr
62,65 Tr
64,40 Tr
60,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,30 Tr
148,82 Tr
140,56 Tr
168,72 Tr
Chi phí hoạt động
200,54 Tr
233,22 Tr
186,53 Tr
252,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
1,80 T
1,92 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,25 Tr
242,92 Tr
346,99 Tr
308,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
10,01 Tr
6,45 Tr
2,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
345,62 Tr
351,55 Tr
393,78 Tr
300,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
345,71 Tr
352,27 Tr
393,47 Tr
300,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,67 Tr
74,55 Tr
83,25 Tr
61,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,60%
21,20%
21,14%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
270,95 Tr
277,01 Tr
310,54 Tr
239,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,97%
13,53%
13,67%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,35
2,40
2,00
2,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,44 Tr
40,56 Tr
33,98 Tr
38,51 Tr
Chi phí lãi suất
-8,36 Tr
-8,22 Tr
-7,11 Tr
-6,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,08 Tr
32,34 Tr
26,87 Tr
31,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
358,34 Tr
383,55 Tr
493,31 Tr
455,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
83,00 N
717,00 N
-313,00 N
-374,00 N
Các ứng dụng của Google