Finance

Danh sách
Tại sao 454910 tăng 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
454910:KRX
Doosan Robotics Inc
61.900,00 ₩
+4,92%
(+2.900,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 454910...
Mở
57.800 ₩
Cao
62.000 ₩
Thấp
56.600 ₩
Vốn hoá thị trường
4,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
296,73 N
Khối lượng
217,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
170.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.200 ₩
EPS
-794 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,82 Tr
Số nhân viên
242
Mở
57.800 ₩
Cao
62.000 ₩
Thấp
56.600 ₩
Vốn hoá thị trường
4,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
296,73 N
Khối lượng
217,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
170.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.200 ₩
EPS
-794 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,82 Tr
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Doosan Robotics is a South Korean robotics company founded in 2015. It mainly manufactures cobots and has a global market share of 5th place as of 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Doosan Robotics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập31 thg 7, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,16 T
13,00 T
15,29 T
17,67 T
Giá vốn hàng bán
8,10 T
11,80 T
11,03 T
13,04 T
Chi phí doanh thu
8,10 T
11,80 T
11,03 T
13,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
204,90 Tr
8,09 T
2,16 T
2,74 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,03 T
6,74 T
11,51 T
13,12 T
Chi phí hoạt động
17,33 T
17,65 T
16,33 T
19,06 T
Tổng chi phí hoạt động
25,43 T
29,45 T
27,36 T
32,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,27 T
-16,45 T
-12,07 T
-14,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-499,47 Tr
-730,56 Tr
-530,27 Tr
-115,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,86 T
-16,65 T
-9,17 T
-12,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,70 T
-14,85 T
-8,90 T
-12,69 T
Chi phí thuế thu nhập
-150,00
90,00
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
229,44 Tr
319,81 Tr
210,77 Tr
398,88 Tr
Thu nhập ròng
-12,86 T
-16,65 T
-9,17 T
-12,79 T
Biên lợi nhuận ròng
-126,49%
-128,09%
-59,92%
-72,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-198,00
-257,00
-141,00
-197,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 T
1,79 T
1,82 T
1,83 T
Chi phí lãi suất
-198,74 Tr
-263,67 Tr
-663,18 Tr
-774,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,85 T
1,52 T
1,16 T
1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,10 T
580,25 Tr
1,44 T
1,28 T
EBITDA
-13,36 T
-14,17 T
-8,81 T
-11,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
92,97 Tr
96,62 Tr
-
88,41 Tr
Các ứng dụng của Google