Finance

Danh sách
4548:TYO
Seikagaku Corp
595,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:58:56 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4548...
Mở
599 ¥
Cao
600 ¥
Thấp
591 ¥
Vốn hoá thị trường
33,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,63 N
Khối lượng
523,20 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,55
Cao nhất trong 52 tuần
820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
591 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
599 ¥
Cao
600 ¥
Thấp
591 ¥
Vốn hoá thị trường
33,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,63 N
Khối lượng
523,20 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,55
Cao nhất trong 52 tuần
820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
591 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Seikagaku Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập2 thg 6, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,18 T
9,02 T
9,71 T
8,83 T
Giá vốn hàng bán
5,67 T
5,00 T
4,97 T
5,59 T
Chi phí doanh thu
5,67 T
5,00 T
4,97 T
5,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,34 T
1,64 T
2,34 T
1,62 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,37 T
2,46 T
2,42 T
2,57 T
Chi phí hoạt động
3,70 T
4,11 T
4,76 T
4,18 T
Tổng chi phí hoạt động
9,37 T
9,10 T
9,74 T
9,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-192,00 Tr
-79,00 Tr
-24,00 Tr
-943,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,00 Tr
21,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
493,00 Tr
1,04 T
110,00 Tr
108,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
413,00 Tr
110,00 Tr
-591,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
149,00 Tr
-244,00 Tr
119,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,98%
14,34%
-221,82%
110,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
429,00 Tr
890,00 Tr
354,00 Tr
-11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
9,86%
3,65%
-0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 Tr
253,00 Tr
52,00 Tr
274,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-6,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
247,00 Tr
51,00 Tr
273,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,00 Tr
419,75 Tr
518,75 Tr
-400,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google