Finance

Danh sách
4548:TYO
Seikagaku Corp
720,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4548...
Mở
717 ¥
Cao
723 ¥
Thấp
715 ¥
Vốn hoá thị trường
40,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,43 N
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,65
Cao nhất trong 52 tuần
820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
644 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
717 ¥
Cao
723 ¥
Thấp
715 ¥
Vốn hoá thị trường
40,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,43 N
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,65
Cao nhất trong 52 tuần
820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
644 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Seikagaku Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập2 thg 6, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,18 T
9,02 T
9,71 T
8,83 T
Giá vốn hàng bán
5,67 T
5,00 T
4,97 T
5,59 T
Chi phí doanh thu
5,67 T
5,00 T
4,97 T
5,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,34 T
1,64 T
2,34 T
1,62 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,37 T
2,46 T
2,42 T
2,57 T
Chi phí hoạt động
3,70 T
4,11 T
4,76 T
4,18 T
Tổng chi phí hoạt động
9,37 T
9,10 T
9,74 T
9,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-192,00 Tr
-79,00 Tr
-24,00 Tr
-943,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,00 Tr
21,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
493,00 Tr
1,04 T
110,00 Tr
108,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
413,00 Tr
110,00 Tr
-591,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
149,00 Tr
-244,00 Tr
119,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,98%
14,34%
-221,82%
110,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
429,00 Tr
890,00 Tr
354,00 Tr
-11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
9,86%
3,65%
-0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 Tr
253,00 Tr
52,00 Tr
274,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-6,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
247,00 Tr
51,00 Tr
273,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,00 Tr
419,75 Tr
518,75 Tr
-400,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google