Finance

Danh sách
4547:TYO
Kissei Pharmaceutical Co Ltd
4.105,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4547...
Mở
4.125 ¥
Cao
4.125 ¥
Thấp
4.080 ¥
Vốn hoá thị trường
191,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,02 N
Khối lượng
44,70 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
5.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
EPS
337 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.125 ¥
Cao
4.125 ¥
Thấp
4.080 ¥
Vốn hoá thị trường
191,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,02 N
Khối lượng
44,70 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
5.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
EPS
337 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Kissei Pharmaceutical is a pharmaceutical company based in Matsumoto, Nagano, Japan. Products discovered or developed by Kissei include: Difelikefalin Fostamatinib Linzagolix Mitiglinide Remogliflozin etabonate Silodosin Tranilast In March 2020, Kissei and CG Oncology, Inc. announced an exclusive license, development, and commercialization agreement for CG's oncolytic immunotherapy drug CG0070. The agreement covered Japan, South Korea, Taiwan, and other Asian countries, but not China. Wikipedia
Giới thiệu về Kissei Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hànhMutsuo Kanzawa
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập9 thg 8, 1946
Trụ sở chínhMatsumoto, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkissei.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
23,39 T / 22,42 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,64 T
26,80 T
24,77 T
23,39 T
Giá vốn hàng bán
12,03 T
14,50 T
13,95 T
11,96 T
Chi phí doanh thu
12,03 T
14,50 T
13,95 T
11,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
22,52 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,55 T
9,15 T
-15,41 T
10,34 T
Chi phí hoạt động
20,55 T
9,15 T
10,07 T
10,34 T
Tổng chi phí hoạt động
32,59 T
23,65 T
24,02 T
22,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,95 T
3,16 T
756,00 Tr
1,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
10,00 Tr
-10,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,66 T
4,20 T
3,28 T
6,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,82 T
3,52 T
948,00 Tr
1,82 T
Chi phí thuế thu nhập
305,00 Tr
915,00 Tr
482,00 Tr
1,53 T
Thuế suất hiệu dụng
8,33%
21,81%
14,68%
24,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
129,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,26 T
3,23 T
2,76 T
4,72 T
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
12,05%
11,16%
20,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
212,00 Tr
614,00 Tr
224,00 Tr
729,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
205,00 Tr
607,00 Tr
216,00 Tr
721,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,83 T
-
EBITDA
-7,82 T
4,31 T
1,92 T
2,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google