Finance

Beta
Danh sách
4544:TYO
H.U. Group Holdings Inc
3.117,00 ¥
-0,92%
(-29,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4544...
Mở
3.146 ¥
Cao
3.210 ¥
Thấp
3.117 ¥
Vốn hoá thị trường
179,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
257,44 N
Khối lượng
403,80 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.093 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.944 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,11 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.146 ¥
Cao
3.210 ¥
Thấp
3.117 ¥
Vốn hoá thị trường
179,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
257,44 N
Khối lượng
403,80 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.093 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.944 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,11 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về H.U. Group Holdings Inc
Giám đốc điều hànhShigekazu Takeuchi
Số nhân viên5,44 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhugp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
61,40 T
63,00 T
62,34 T
60,63 T
Giá vốn hàng bán
43,18 T
44,83 T
44,13 T
43,83 T
Chi phí doanh thu
43,18 T
44,83 T
44,13 T
43,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,34 T
16,71 T
16,36 T
16,20 T
Chi phí hoạt động
17,34 T
16,71 T
16,36 T
16,20 T
Tổng chi phí hoạt động
60,52 T
61,54 T
60,48 T
60,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
871,00 Tr
1,46 T
1,85 T
601,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-296,00 Tr
-560,00 Tr
54,00 Tr
568,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-952,00 Tr
765,00 Tr
7,66 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-419,00 Tr
725,00 Tr
1,13 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
278,00 Tr
-607,00 Tr
2,29 T
-84,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,20%
-79,35%
-
-7,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,20 T
1,40 T
5,40 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,95%
2,23%
-
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
194,00 Tr
66,00 Tr
127,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí lãi suất
-168,00 Tr
-175,00 Tr
-176,00 Tr
-167,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,00 Tr
-109,00 Tr
-49,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,31 T
7,11 T
7,32 T
5,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,26 T
-25,00 Tr

Nghiên cứu