Finance

Danh sách
4540:TYO
Tsumura & Co
3.749,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4540...
Vốn hoá thị trường
286,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
529,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
4.403 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.444 ¥
EPS
405 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
286,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
529,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
4.403 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.444 ¥
EPS
405 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsumura & Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,92 N
Ngày thành lập1893
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsumura.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,80 T
55,28 T
47,44 T
49,70 T
Giá vốn hàng bán
23,84 T
29,34 T
25,34 T
27,11 T
Chi phí doanh thu
23,84 T
29,34 T
25,34 T
27,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
8,48 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,56 T
14,20 T
7,20 T
14,72 T
Chi phí hoạt động
13,56 T
14,20 T
15,74 T
14,72 T
Tổng chi phí hoạt động
37,40 T
43,54 T
41,08 T
41,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,40 T
11,74 T
6,36 T
7,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,00 Tr
95,00 Tr
-842,00 Tr
77,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,70 T
15,38 T
7,81 T
9,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,24 T
15,49 T
8,13 T
9,75 T
Chi phí thuế thu nhập
3,20 T
4,20 T
1,68 T
3,04 T
Thuế suất hiệu dụng
27,38%
27,31%
21,53%
31,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,11 T
10,67 T
4,97 T
6,46 T
Biên lợi nhuận ròng
17,33%
19,31%
10,47%
12,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,00 Tr
207,00 Tr
222,00 Tr
198,00 Tr
Chi phí lãi suất
-199,00 Tr
-273,00 Tr
-433,00 Tr
-547,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-66,00 Tr
-211,00 Tr
-349,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,37 T
15,19 T
10,04 T
11,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,00 Tr
282,00 Tr
38,00 Tr
10,00 Tr
Các ứng dụng của Google