Finance

Danh sách
Tại sao 4540 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
4540:TPE
TBI MOTION Technology Co Ltd
57,50 NT$
-2,38%
(-1,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4540...
Mở
58,60 NT$
Cao
58,90 NT$
Thấp
57,30 NT$
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
81,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,10 NT$
EPS
-0,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
58,60 NT$
Cao
58,90 NT$
Thấp
57,30 NT$
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
81,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,10 NT$
EPS
-0,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TBI MOTION Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
674,40 Tr
770,54 Tr
788,26 Tr
830,08 Tr
Giá vốn hàng bán
645,42 Tr
643,00 Tr
678,39 Tr
657,47 Tr
Chi phí doanh thu
645,42 Tr
643,00 Tr
678,39 Tr
657,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,70 Tr
25,07 Tr
38,74 Tr
30,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,81 Tr
131,63 Tr
117,90 Tr
111,12 Tr
Chi phí hoạt động
157,22 Tr
137,95 Tr
152,21 Tr
122,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
802,65 Tr
780,95 Tr
830,59 Tr
780,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-128,25 Tr
-10,41 Tr
-42,33 Tr
49,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,82 Tr
7,63 Tr
2,66 Tr
10,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-56,99 Tr
95,72 Tr
6,43 Tr
70,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-57,21 Tr
97,22 Tr
6,43 Tr
70,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,72 Tr
49,38 Tr
28,33 Tr
19,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-59,18%
51,59%
440,54%
27,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-90,71 Tr
46,34 Tr
-21,90 Tr
50,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,45%
6,01%
-2,78%
6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,81
0,42
-
0,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,53 Tr
2,64 Tr
1,57 Tr
813,00 N
Chi phí lãi suất
-13,97 Tr
-15,56 Tr
-16,42 Tr
-16,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,44 Tr
-12,92 Tr
-14,85 Tr
-16,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-78,33 Tr
39,89 Tr
10,00 Tr
99,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-238,00 N
920,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google