Finance

Danh sách
4538:TYO
Fuso Pharmaceutical Industries Ltd
2.165,00 ¥
-1,86%
(-41,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4538...
Mở
2.192 ¥
Cao
2.192 ¥
Thấp
2.161 ¥
Vốn hoá thị trường
20,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,68 N
Khối lượng
20,70 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990 ¥
EPS
257 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.192 ¥
Cao
2.192 ¥
Thấp
2.161 ¥
Vốn hoá thị trường
20,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,68 N
Khối lượng
20,70 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990 ¥
EPS
257 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuso Pharmaceutical Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập25 thg 3, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,73 T
17,04 T
14,04 T
16,05 T
Giá vốn hàng bán
11,70 T
12,62 T
10,57 T
11,85 T
Chi phí doanh thu
11,70 T
12,62 T
10,57 T
11,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,38 T
3,30 T
3,20 T
3,22 T
Chi phí hoạt động
3,38 T
3,30 T
3,20 T
3,22 T
Tổng chi phí hoạt động
15,08 T
15,91 T
13,77 T
15,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
650,00 Tr
1,12 T
272,00 Tr
973,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-110,00 Tr
-24,00 Tr
-40,00 Tr
-134,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,00 Tr
1,20 T
132,00 Tr
910,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
478,00 Tr
1,08 T
131,00 Tr
828,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,00 Tr
350,00 Tr
-195,00 Tr
268,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,08%
29,09%
-147,73%
29,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
369,00 Tr
853,00 Tr
327,00 Tr
642,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
5,01%
2,33%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
67,00 Tr
1,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí lãi suất
-76,00 Tr
-80,00 Tr
-102,00 Tr
-104,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,00 Tr
-13,00 Tr
-101,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 T
-
926,50 Tr
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google