Trang chủ453860 • KOSDAQ
add
AS Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.860,00 ₩ - 14.150,00 ₩
Phạm vi một năm
12.620,00 ₩ - 24.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,80 T KRW
Số lượng trung bình
13,83 N
Tỷ số P/E
37,68
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,08 T | -2,39% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 5,29% |
Thu nhập ròng | 160,42 Tr | -90,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | -90,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -830,59 Tr | -224,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 109,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,78 T | -48,55% |
Tổng tài sản | 107,97 T | 20,64% |
Tổng nợ | 49,03 T | 48,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,42 Tr | -90,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,07 T | 119,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 629,92 Tr | 194,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -377,60 Tr | -102,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 T | -36,16% |
Dòng tiền tự do | -4,03 T | 84,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
45