Finance

Danh sách
4536:TPE
TOPKEY CORP
150,50 NT$
-0,66%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 11, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4536...
Mở
152,00 NT$
Cao
152,00 NT$
Thấp
150,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,61 N
Khối lượng
95,16 N
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
187,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 NT$
EPS
13,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
152,00 NT$
Cao
152,00 NT$
Thấp
150,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,61 N
Khối lượng
95,16 N
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
187,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 NT$
EPS
13,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TOPKEY CORP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,15 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopkey.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,42 T
1,87 T
2,32 T
2,55 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,26 T
1,52 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,26 T
1,52 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
119,00 Tr
148,43 Tr
134,49 Tr
146,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,93 Tr
262,26 Tr
257,51 Tr
258,87 Tr
Chi phí hoạt động
359,70 Tr
413,12 Tr
398,56 Tr
404,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
1,67 T
1,92 T
2,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
480,71 Tr
196,97 Tr
396,34 Tr
394,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,56 Tr
29,62 Tr
36,56 Tr
20,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
558,80 Tr
282,42 Tr
448,95 Tr
392,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
562,03 Tr
281,90 Tr
448,38 Tr
390,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
180,18 Tr
-3,82 Tr
83,46 Tr
117,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,24%
-1,35%
18,59%
29,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
350,92 Tr
257,35 Tr
327,95 Tr
267,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,51%
13,77%
14,15%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,85
2,84
3,00
2,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,01 Tr
43,59 Tr
40,97 Tr
43,95 Tr
Chi phí lãi suất
-7,46 Tr
-12,81 Tr
-6,73 Tr
-6,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,56 Tr
30,78 Tr
34,24 Tr
37,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
579,58 Tr
308,76 Tr
504,81 Tr
506,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,22 Tr
-523,00 N
-563,00 N
-2,79 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google