Finance

Danh sách
4534:TYO
Mochida Pharmaceutical Co Ltd
3.180,00 ¥
-0,16%
(-5,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4534...
Mở
3.180 ¥
Cao
3.190 ¥
Thấp
3.125 ¥
Vốn hoá thị trường
115,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,99 N
Khối lượng
52,60 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.965 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.929 ¥
EPS
259 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.180 ¥
Cao
3.190 ¥
Thấp
3.125 ¥
Vốn hoá thị trường
115,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,99 N
Khối lượng
52,60 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.965 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.929 ¥
EPS
259 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Mochida Pharmaceutical Co., Ltd is a Japanese pharmaceutical company. One of its products is the antidepressant setiptiline. Wikipedia
Giới thiệu về Mochida Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập28 thg 4, 1945
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmochida.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,35 T
32,50 T
29,46 T
31,72 T
Giá vốn hàng bán
15,13 T
17,50 T
15,06 T
17,03 T
Chi phí doanh thu
15,13 T
17,50 T
15,06 T
17,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
12,16 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,83 T
12,45 T
-376,00 Tr
11,12 T
Chi phí hoạt động
10,83 T
12,45 T
11,78 T
11,12 T
Tổng chi phí hoạt động
25,96 T
29,94 T
26,84 T
28,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
2,56 T
2,62 T
3,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
-67,00 Tr
12,00 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,40 T
3,17 T
2,82 T
4,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,40 T
3,17 T
2,85 T
4,19 T
Chi phí thuế thu nhập
435,00 Tr
681,00 Tr
1,26 T
1,69 T
Thuế suất hiệu dụng
18,15%
21,50%
44,72%
34,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,96 T
2,49 T
1,56 T
3,18 T
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
7,65%
5,30%
10,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
232,00 Tr
42,00 Tr
297,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-29,00 Tr
-42,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,00 Tr
203,00 Tr
-
254,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,11 T
-
3,37 T
4,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google