Finance

Danh sách
Tại sao 453340 tăng 3,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
453340:KRX
Hyundai Green Food Co Ltd
20.150,00 ₩
+3,81%
(+740,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:58:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 453340...
Mở
19.800 ₩
Cao
20.300 ₩
Thấp
19.370 ₩
Vốn hoá thị trường
654,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,36 N
Khối lượng
33,40 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
171 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
20.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.650 ₩
EPS
3.220 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,47 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
19.800 ₩
Cao
20.300 ₩
Thấp
19.370 ₩
Vốn hoá thị trường
654,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,36 N
Khối lượng
33,40 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
171 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
20.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.650 ₩
EPS
3.220 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,47 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyundai Green Food Co Ltd
Giám đốc điều hànhHong Jin Park
Số nhân viên6,01 N
Ngày thành lập27 thg 2, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,12 T
589,83 T
621,49 T
594,97 T
Giá vốn hàng bán
493,05 T
502,25 T
495,90 T
483,26 T
Chi phí doanh thu
493,05 T
502,25 T
495,90 T
483,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
264,42 Tr
211,69 Tr
219,23 Tr
271,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,17 T
83,28 T
75,12 T
68,57 T
Chi phí hoạt động
79,57 T
88,41 T
79,20 T
73,59 T
Tổng chi phí hoạt động
572,63 T
590,66 T
575,10 T
556,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,49 T
-832,47 Tr
46,39 T
38,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 T
-442,96 Tr
253,79 Tr
-71,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,12 T
-966,89 Tr
47,92 T
39,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,42 T
904,05 Tr
48,14 T
39,77 T
Chi phí thuế thu nhập
9,60 T
-1,35 T
11,74 T
9,11 T
Thuế suất hiệu dụng
20,37%
139,39%
24,49%
22,95%
Chi phí hoạt động khác
864,05 Tr
849,84 Tr
404,66 Tr
1,62 T
Thu nhập ròng
37,52 T
380,87 Tr
36,18 T
30,57 T
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
0,06%
5,82%
5,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,03 T
2,54 T
2,04 T
2,30 T
Chi phí lãi suất
-465,79 Tr
-568,32 Tr
-771,71 Tr
-588,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,57 T
1,98 T
1,27 T
1,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,03 T
2,11 T
2,04 T
2,00 T
EBITDA
54,51 T
9,38 T
56,78 T
48,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
184,41 Tr
54,34 Tr
40,73 Tr
37,75 Tr
Các ứng dụng của Google