Finance

Danh sách
4532:TPE
Rechi Precision Co Ltd
24,55 NT$
-0,81%
(-0,20) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4532...
Mở
24,75 NT$
Cao
24,80 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
764,01 N
Khối lượng
769,15 N
Cổ tức
6,11%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
30,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 NT$
EPS
1,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,92 Tr
Mở
24,75 NT$
Cao
24,80 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
764,01 N
Khối lượng
769,15 N
Cổ tức
6,11%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
30,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 NT$
EPS
1,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,92 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rechi Precision Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrechi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,84 T
4,35 T
6,03 T
6,33 T
Giá vốn hàng bán
3,26 T
3,61 T
5,18 T
5,44 T
Chi phí doanh thu
3,26 T
3,61 T
5,18 T
5,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
175,33 Tr
187,51 Tr
161,85 Tr
173,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,64 Tr
291,76 Tr
369,73 Tr
345,85 Tr
Chi phí hoạt động
463,89 Tr
452,94 Tr
496,11 Tr
503,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,73 T
4,06 T
5,68 T
5,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,68 Tr
294,86 Tr
353,48 Tr
382,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,23 Tr
21,21 Tr
12,21 Tr
27,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
219,38 Tr
360,75 Tr
384,46 Tr
378,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,14 Tr
275,18 Tr
390,68 Tr
407,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,41 Tr
67,99 Tr
131,70 Tr
111,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,80%
18,85%
34,26%
29,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
155,82 Tr
273,20 Tr
231,45 Tr
258,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
6,27%
3,84%
4,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,38 Tr
-
44,67 Tr
42,47 Tr
Chi phí lãi suất
-32,45 Tr
-74,08 Tr
-28,79 Tr
-32,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,93 Tr
-74,08 Tr
15,88 Tr
10,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
311,41 Tr
505,47 Tr
567,86 Tr
600,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,76 Tr
1,23 Tr
7,78 Tr
430,00 N
Các ứng dụng của Google