Finance

Danh sách
4531:TYO
Yuki Gosei Kogyo Co Ltd
367,00 ¥
-0,27%
(-1,00) 1 ngày
5 thg 10, 12:52:39 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4531...
Mở
367 ¥
Cao
368 ¥
Thấp
366 ¥
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,65 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
274 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,83 Tr
Số nhân viên
296
Mở
367 ¥
Cao
368 ¥
Thấp
366 ¥
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,65 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
274 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,83 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuki Gosei Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập4 thg 11, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,83 T
3,20 T
4,43 T
4,28 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
2,52 T
3,87 T
3,60 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
2,52 T
3,87 T
3,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
137,00 Tr
143,00 Tr
157,00 Tr
212,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,00 Tr
428,00 Tr
309,00 Tr
436,00 Tr
Chi phí hoạt động
515,00 Tr
571,00 Tr
538,00 Tr
648,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,70 T
3,09 T
4,41 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,00 Tr
103,00 Tr
19,00 Tr
41,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
-10,00 Tr
3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
88,00 Tr
75,00 Tr
266,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,00 Tr
91,00 Tr
-15,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
15,00 Tr
-
66,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,18%
17,05%
-
24,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,00 Tr
73,00 Tr
75,00 Tr
200,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
2,28%
1,69%
4,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
30,00 Tr
-
34,00 Tr
Chi phí lãi suất
-41,00 Tr
-32,00 Tr
-37,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,00 Tr
-2,00 Tr
-37,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
72,00 Tr
-
EBITDA
471,50 Tr
361,50 Tr
328,50 Tr
350,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google