Finance

Danh sách
4526:TYO
Riken Vitamin Co Ltd
3.075,00 ¥
-0,97%
(-30,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4526...
Mở
3.085 ¥
Cao
3.095 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
94,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,26 N
Khối lượng
55,40 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.662 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.085 ¥
Cao
3.095 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
94,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,26 N
Khối lượng
55,40 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.662 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riken Vitamin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lậpthg 8 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,01 T
25,24 T
23,80 T
25,13 T
Giá vốn hàng bán
16,36 T
17,77 T
16,86 T
17,04 T
Chi phí doanh thu
16,36 T
17,77 T
16,86 T
17,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,99 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,92 T
5,84 T
1,39 T
5,84 T
Chi phí hoạt động
5,92 T
5,84 T
5,75 T
5,84 T
Tổng chi phí hoạt động
22,28 T
23,61 T
22,61 T
22,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 T
1,62 T
1,18 T
2,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00 Tr
33,00 Tr
64,00 Tr
54,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 T
3,94 T
1,78 T
2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 T
2,03 T
1,30 T
2,54 T
Chi phí thuế thu nhập
469,00 Tr
1,35 T
693,00 Tr
735,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,38%
34,23%
38,93%
28,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,54 T
2,59 T
1,09 T
1,87 T
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
10,25%
4,56%
7,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,00 Tr
428,00 Tr
50,00 Tr
241,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-27,00 Tr
-27,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
401,00 Tr
23,00 Tr
216,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
356,00 Tr
-
EBITDA
2,57 T
2,42 T
2,35 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google