Finance

Danh sách
4526:TPE
Tongtai Machine & Tool Co Ltd
33,00 NT$
-1,35%
(-0,45) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4526...
Mở
33,35 NT$
Cao
33,35 NT$
Thấp
33,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
998,20 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,15 NT$
EPS
-1,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,83 Tr
Mở
33,35 NT$
Cao
33,35 NT$
Thấp
33,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
998,20 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,15 NT$
EPS
-1,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,83 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongtai Machine & Tool Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,38 T
1,08 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
931,05 Tr
1,27 T
945,52 Tr
1,27 T
Chi phí doanh thu
931,05 Tr
1,27 T
945,52 Tr
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,20 Tr
31,61 Tr
46,24 Tr
43,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
316,21 Tr
292,84 Tr
264,58 Tr
300,98 Tr
Chi phí hoạt động
355,05 Tr
400,94 Tr
302,32 Tr
360,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,67 T
1,25 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-112,84 Tr
-295,52 Tr
-172,17 Tr
-84,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,11 Tr
24,27 Tr
4,32 Tr
23,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,14 Tr
-227,96 Tr
-167,03 Tr
-67,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,40 Tr
-211,64 Tr
-166,32 Tr
-74,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,02 Tr
-22,08 Tr
-612,00 N
28,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,74%
9,69%
0,37%
-41,74%
Chi phí hoạt động khác
-125,00 N
-124,00 N
-124,00 N
-124,00 N
Thu nhập ròng
11,47 Tr
-204,07 Tr
-162,55 Tr
-94,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
-14,83%
-15,11%
-6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,15 Tr
599,00 N
2,73 Tr
3,06 Tr
Chi phí lãi suất
-27,51 Tr
-29,90 Tr
-28,81 Tr
-29,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,36 Tr
-29,30 Tr
-26,08 Tr
-26,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-72,95 Tr
-249,36 Tr
-130,18 Tr
-41,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-195,00 N
9,90 Tr
715,00 N
-6,91 Tr
Các ứng dụng của Google