Trang chủ452670 • KOSDAQ
add
Sangsangin No.4 Special Purpose Acqtn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.095,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.090,00 ₩ - 2.095,00 ₩
Phạm vi một năm
1.995,00 ₩ - 2.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,94 T KRW
Số lượng trung bình
35,06 N
Tỷ số P/E
47,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -13,60 Tr | -4,74% |
Chi phí hoạt động | -90,00 | -100,02% |
Thu nhập ròng | 17,07 Tr | 61,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -125,50 | -54,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 78,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,96 Tr | -31,08% |
Tổng tài sản | 11,62 T | 2,39% |
Tổng nợ | 1,31 T | 2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,07 Tr | 61,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,44 Tr | 1.029,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,89 Tr | -88.986,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -111,45 Tr | -5.731,36% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023