Finance

Danh sách
Tại sao 4523 giảm 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
4523:TYO
Eisai Co Ltd
4.700,00 ¥
-2,75%
(-133,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4523...
Mở
4.763 ¥
Cao
4.790 ¥
Thấp
4.700 ¥
Vốn hoá thị trường
1,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,30
Cao nhất trong 52 tuần
5.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ¥
EPS
150 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,43 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
4.763 ¥
Cao
4.790 ¥
Thấp
4.700 ¥
Vốn hoá thị trường
1,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,30
Cao nhất trong 52 tuần
5.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ¥
EPS
150 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,43 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eisai Co., Ltd. is a Japanese pharmaceutical company headquartered in Tokyo, Japan. It has some 10,000 employees, among them about 1,500 in research. Eisai is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a member of the Topix 100 and Nikkei 225 stock indices. Wikipedia
Giới thiệu về Eisai Co Ltd
Giám đốc điều hànhHaruo Naito | Haruo Naito
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập6 thg 12, 1941
Trụ sở chínhBunkyō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webeisai.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
234,33 T / 216,90 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,36 T
219,94 T
205,43 T
234,33 T
Giá vốn hàng bán
45,52 T
51,08 T
52,02 T
51,09 T
Chi phí doanh thu
45,52 T
51,08 T
52,02 T
51,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,74 T
39,20 T
43,94 T
43,71 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,06 T
111,72 T
108,23 T
114,83 T
Chi phí hoạt động
138,36 T
148,82 T
163,92 T
158,51 T
Tổng chi phí hoạt động
183,88 T
199,90 T
215,94 T
209,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,48 T
20,03 T
-10,51 T
24,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-66,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,53 T
22,00 T
-7,94 T
25,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,34 T
22,00 T
-10,55 T
25,28 T
Chi phí thuế thu nhập
4,00 T
4,16 T
-4,75 T
6,13 T
Thuế suất hiệu dụng
27,51%
18,90%
59,77%
24,25%
Chi phí hoạt động khác
-2,44 T
-2,10 T
250,00 Tr
-28,00 Tr
Thu nhập ròng
10,16 T
17,18 T
-3,25 T
18,24 T
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
7,81%
-1,58%
7,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 T
3,40 T
462,00 Tr
2,51 T
Chi phí lãi suất
-1,44 T
-1,43 T
-439,00 Tr
-1,96 T
Chi phí lãi suất ròng
856,00 Tr
1,97 T
23,00 Tr
556,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,51 T
-
EBITDA
23,29 T
30,10 T
-530,00 Tr
34,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,31 T
-
1,40 T
-
Các ứng dụng của Google