Finance

Danh sách
Tại sao 45226K tăng 17,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
45226K:KRX
Hanwha Galleria Corp Preference Shares
6.100,00 ₩
+17,31%
(+900,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 45226K...
Mở
5.360 ₩
Cao
6.730 ₩
Thấp
4.900 ₩
Vốn hoá thị trường
564,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 N
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
45,23
Cao nhất trong 52 tuần
15.930 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000 ₩
EPS
135 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 Tr
Số nhân viên
713
Mở
5.360 ₩
Cao
6.730 ₩
Thấp
4.900 ₩
Vốn hoá thị trường
564,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 N
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
45,23
Cao nhất trong 52 tuần
15.930 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000 ₩
EPS
135 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 Tr
Số nhân viên
713
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Galleria Department Store is an upmarket South Korean department store franchise owned by Hanwha Group. It has 5 branches throughout Korea, notably the Luxury Hall West and Luxury Hall East, both in Apgujeong-dong, as upmarket luxury-brand fashion malls in Seoul. Wikipedia
Giới thiệu về Hanwha Galleria Corp Preference Shares
Giám đốc điều hànhKim Eun-Soo
Số nhân viên713
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,55 T
193,42 T
126,14 T
150,90 T
Giá vốn hàng bán
42,45 T
93,73 T
39,58 T
45,17 T
Chi phí doanh thu
42,45 T
93,73 T
39,58 T
45,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,97 T
70,35 T
57,76 T
63,70 T
Chi phí hoạt động
79,71 T
90,59 T
74,22 T
90,60 T
Tổng chi phí hoạt động
122,16 T
184,32 T
113,80 T
135,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,39 T
9,09 T
12,35 T
15,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
476,50 Tr
-688,74 Tr
-2,82 T
-112,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,08 T
30,97 T
489,29 Tr
7,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,35 T
1,74 T
2,39 T
8,33 T
Chi phí thuế thu nhập
-94,09 Tr
5,96 T
1,32 T
2,44 T
Thuế suất hiệu dụng
3,06%
19,24%
269,08%
32,39%
Chi phí hoạt động khác
920,77 Tr
1,11 T
1,43 T
12,18 T
Thu nhập ròng
-2,98 T
25,01 T
-827,30 Tr
5,09 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,38%
12,93%
-0,66%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
661,67 Tr
713,35 Tr
848,63 Tr
1,12 T
Chi phí lãi suất
-7,98 T
-7,38 T
-7,58 T
-7,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,32 T
-6,67 T
-6,73 T
-6,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,37 T
14,23 T
13,90 T
13,54 T
EBITDA
30,64 T
24,87 T
28,32 T
30,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-271,09 Tr
112,71 Tr
1,90 T
809,75 Tr
Các ứng dụng của Google