Finance

Danh sách
451800:KRX
Hanwha REIT Co Ltd
5.150,00 ₩
+0,59%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 451800...
Mở
4.950 ₩
Cao
5.150 ₩
Thấp
4.930 ₩
Vốn hoá thị trường
924,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,11 N
Khối lượng
99,93 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
6.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.890 ₩
EPS
176 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,60 Tr
Mở
4.950 ₩
Cao
5.150 ₩
Thấp
4.930 ₩
Vốn hoá thị trường
924,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,11 N
Khối lượng
99,93 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
6.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.890 ₩
EPS
176 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanwha REIT Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 7 2025
Doanh thu
26,18 T
Giá vốn hàng bán
-
Chi phí doanh thu
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,48 T
Chi phí hoạt động
10,72 T
Tổng chi phí hoạt động
10,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,03 T
Chi phí thuế thu nhập
-
Thuế suất hiệu dụng
-
Chi phí hoạt động khác
1,07 T
Thu nhập ròng
6,03 T
Biên lợi nhuận ròng
23,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,20 Tr
Chi phí lãi suất
-9,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,17 T
EBITDA
18,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
Các ứng dụng của Google