Finance

Beta
Danh sách
4512:TYO
Wakamoto Pharmaceutical Co Ltd
269,00 ¥
+1,13%
(+3,00) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4512...
Mở
265 ¥
Cao
273 ¥
Thấp
265 ¥
Vốn hoá thị trường
9,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,41 N
Khối lượng
30,60 N
Chỉ số P/E
31,26
Cao nhất trong 52 tuần
380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
265 ¥
EPS
9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,71 Tr
Số nhân viên
286
Mở
265 ¥
Cao
273 ¥
Thấp
265 ¥
Vốn hoá thị trường
9,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,41 N
Khối lượng
30,60 N
Chỉ số P/E
31,26
Cao nhất trong 52 tuần
380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
265 ¥
EPS
9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,71 Tr
Số nhân viên
286
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Wakamoto Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản

Nghiên cứu