Trang chủ451250 • KOSDAQ
add
Bbia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.650,00 ₩ - 8.890,00 ₩
Phạm vi một năm
7.500,00 ₩ - 13.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,09 T KRW
Số lượng trung bình
25,73 N
Tỷ số P/E
18,12
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,37 T | -6,33% |
Chi phí hoạt động | 6,78 T | -15,72% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | 124,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,30 | 140,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 T | -36,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -92,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,61 T | -8,61% |
Tổng tài sản | 52,36 T | 2,95% |
Tổng nợ | 7,91 T | -8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | 124,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 T | 517,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,80 Tr | 90,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -340,51 Tr | 45,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 771,19 Tr | 138,88% |
Dòng tiền tự do | 1,32 T | 349,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
104