Finance

Danh sách
4503:TYO
Astellas Pharma Inc
2.243,50 ¥
+0,38%
(+8,50) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4503...
Mở
2.243 ¥
Cao
2.247 ¥
Thấp
2.216 ¥
Vốn hoá thị trường
4,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.717 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.558 ¥
EPS
204 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
14 N
Mở
2.243 ¥
Cao
2.247 ¥
Thấp
2.216 ¥
Vốn hoá thị trường
4,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.717 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.558 ¥
EPS
204 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Astellas Pharma Inc. is a Japanese multinational pharmaceutical company, formed on 1 April 2005 from the merger of Yamanouchi Pharmaceutical Co., Ltd. and Fujisawa Pharmaceutical Co., Ltd. Astellas is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Astellas Pharma Inc
Giám đốc điều hànhNaoki Okamura
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2005
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webastellas.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
640,91 T / 561,61 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
524,32 T
554,57 T
537,92 T
640,91 T
Giá vốn hàng bán
105,53 T
104,03 T
93,67 T
122,70 T
Chi phí doanh thu
105,53 T
104,03 T
93,67 T
122,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,59 T
85,77 T
95,94 T
81,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,84 T
228,24 T
234,70 T
215,07 T
Chi phí hoạt động
325,88 T
358,98 T
336,48 T
332,86 T
Tổng chi phí hoạt động
431,41 T
463,01 T
430,14 T
455,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,91 T
91,55 T
107,78 T
185,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,50 Tr
-241,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,19 T
90,99 T
48,02 T
186,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,38 T
90,82 T
113,57 T
186,51 T
Chi phí thuế thu nhập
24,98 T
19,02 T
4,41 T
44,76 T
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
20,90%
9,18%
24,00%
Chi phí hoạt động khác
14,73 T
9,72 T
-29,93 T
388,00 Tr
Thu nhập ròng
79,21 T
71,95 T
43,52 T
141,83 T
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
12,97%
8,09%
22,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 T
2,10 T
1,29 T
5,13 T
Chi phí lãi suất
-2,69 T
-2,74 T
-
-3,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-541,00 Tr
-637,00 Tr
1,29 T
2,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-32,77 T
-
35,76 T
-
EBITDA
140,20 T
141,30 T
158,14 T
235,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,40 T
-
31,51 T
-
Các ứng dụng của Google