Finance

Danh sách
Tại sao 450080 tăng 14,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
450080:KRX
Ecopro Materials Co Ltd
36.950,00 ₩
+14,75%
(+4.750,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 450080...
Mở
31.650 ₩
Cao
36.950 ₩
Thấp
31.150 ₩
Vốn hoá thị trường
2,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
318,07 N
Khối lượng
658,73 N
Chỉ số P/E
35,94
Cao nhất trong 52 tuần
88.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.100 ₩
EPS
1.028 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,81 Tr
Số nhân viên
639
Mở
31.650 ₩
Cao
36.950 ₩
Thấp
31.150 ₩
Vốn hoá thị trường
2,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
318,07 N
Khối lượng
658,73 N
Chỉ số P/E
35,94
Cao nhất trong 52 tuần
88.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.100 ₩
EPS
1.028 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,81 Tr
Số nhân viên
639
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ecopro Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên639
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
136,08 T
78,07 T
63,15 T
115,20 T
Giá vốn hàng bán
142,27 T
98,59 T
78,98 T
102,16 T
Chi phí doanh thu
142,27 T
98,59 T
78,98 T
102,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,80 T
1,90 T
1,91 T
2,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,56 T
6,13 T
7,17 T
7,15 T
Chi phí hoạt động
8,59 T
8,26 T
9,32 T
9,70 T
Tổng chi phí hoạt động
150,86 T
106,86 T
88,29 T
111,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,78 T
-28,79 T
-25,14 T
3,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
757,97 Tr
2,80 T
-1,04 T
-2,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,68 T
-44,59 T
154,52 T
-82,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,68 T
-44,69 T
154,20 T
-82,21 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,36 T
-11,09 T
-7,07 T
14,44 T
Thuế suất hiệu dụng
42,25%
24,86%
-4,57%
-17,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
322,20 Tr
Thu nhập ròng
-7,33 T
-33,50 T
161,59 T
-96,66 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,38%
-42,91%
255,86%
-83,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,33 T
5,86 T
4,41 T
4,10 T
Chi phí lãi suất
-1,66 T
-644,31 Tr
297,45 Tr
-1,29 T
Chi phí lãi suất ròng
678,48 Tr
5,21 T
4,70 T
2,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
180,20 Tr
183,91 Tr
186,40 Tr
37,54 Tr
EBITDA
-3,79 T
-17,80 T
-14,15 T
10,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
4,06 Tr
Các ứng dụng của Google