Finance

Danh sách
4498:TYO
Cybertrust Japan Co Ltd
1.119,00 ¥
-0,36%
(-4,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4498...
Mở
1.128 ¥
Cao
1.128 ¥
Thấp
1.115 ¥
Vốn hoá thị trường
18,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,08 N
Khối lượng
18,20 N
Chỉ số P/E
16,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.558 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.030 ¥
EPS
66 ¥
Số nhân viên
286
Mở
1.128 ¥
Cao
1.128 ¥
Thấp
1.115 ¥
Vốn hoá thị trường
18,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,08 N
Khối lượng
18,20 N
Chỉ số P/E
16,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.558 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.030 ¥
EPS
66 ¥
Số nhân viên
286
Giới thiệu về Cybertrust Japan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập1 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,01 T
2,16 T
2,28 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,14 T
1,20 T
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,14 T
1,20 T
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
568,00 Tr
554,71 Tr
605,29 Tr
574,00 Tr
Chi phí hoạt động
568,00 Tr
554,71 Tr
605,29 Tr
574,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,69 T
1,80 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
390,00 Tr
470,67 Tr
479,33 Tr
407,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
2,67 Tr
-14,67 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
379,00 Tr
465,16 Tr
431,84 Tr
408,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
393,00 Tr
465,42 Tr
478,58 Tr
408,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
151,36 Tr
131,64 Tr
139,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,77%
-
30,48%
34,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
251,00 Tr
313,80 Tr
300,20 Tr
269,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,47%
-
13,17%
12,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
353,00 N
6,75 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-103,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
250,00 N
6,75 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
538,50 Tr
616,42 Tr
628,08 Tr
555,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google