Finance

Danh sách
4496:TYO
Commerce One Holdings Inc
778,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 8, 10:42:55 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4496...
Mở
774 ¥
Cao
788 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 N
Khối lượng
9,00 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,02
Cao nhất trong 52 tuần
868 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
191
Mở
774 ¥
Cao
788 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 N
Khối lượng
9,00 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,02
Cao nhất trong 52 tuần
868 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
191
Giới thiệu về Commerce One Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập1 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcm-one.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
999,02 Tr
1,01 T
970,45 Tr
976,00 Tr
Giá vốn hàng bán
459,02 Tr
456,84 Tr
458,03 Tr
451,00 Tr
Chi phí doanh thu
459,02 Tr
456,84 Tr
458,03 Tr
451,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,80 Tr
447,80 Tr
445,03 Tr
428,00 Tr
Chi phí hoạt động
465,80 Tr
447,80 Tr
447,03 Tr
428,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
924,81 Tr
904,64 Tr
905,06 Tr
879,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,21 Tr
109,07 Tr
65,39 Tr
97,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,52 Tr
1,69 Tr
11,69 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,09 Tr
190,58 Tr
11,68 Tr
106,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,09 Tr
115,25 Tr
78,01 Tr
106,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,14 Tr
74,80 Tr
-20,32 Tr
43,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,08%
39,25%
-173,95%
40,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,95 Tr
111,91 Tr
32,46 Tr
64,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
11,04%
3,35%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,30 Tr
18,00 N
1,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-45,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
20,30 Tr
-27,00 N
1,94 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,66 Tr
148,43 Tr
104,33 Tr
134,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
75,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google