Finance

Danh sách
4490:TYO
VisasQ Inc
677,00 ¥
+0,45%
(+3,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4490...
Mở
676 ¥
Cao
678 ¥
Thấp
670 ¥
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,46 N
Khối lượng
8,90 N
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
781 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
445 ¥
EPS
60 ¥
Số nhân viên
493
Mở
676 ¥
Cao
678 ¥
Thấp
670 ¥
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,46 N
Khối lượng
8,90 N
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
781 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
445 ¥
EPS
60 ¥
Số nhân viên
493
Giới thiệu về VisasQ Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên493
Ngày thành lập19 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webvisasq.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,33 T
2,51 T
2,69 T
2,76 T
Giá vốn hàng bán
857,00 Tr
877,00 Tr
-2,62 T
967,00 Tr
Chi phí doanh thu
857,00 Tr
877,00 Tr
-2,62 T
967,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,27 T
4,78 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,27 T
4,84 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
2,14 T
2,22 T
2,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,00 Tr
371,00 Tr
470,00 Tr
424,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
51,00 Tr
40,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
351,00 Tr
432,00 Tr
354,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,00 Tr
398,00 Tr
502,00 Tr
420,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
29,00 Tr
44,00 Tr
128,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,56%
8,26%
10,19%
36,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
100,00 Tr
322,00 Tr
388,00 Tr
226,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,30%
12,81%
14,45%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-10,00 Tr
-9,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
51,00 Tr
-
EBITDA
229,00 Tr
384,25 Tr
482,75 Tr
436,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google