Finance

Danh sách
4484:TYO
Lancers Inc
284,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4484...
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,01 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
52,12
Cao nhất trong 52 tuần
324 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
251 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
150
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,01 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
52,12
Cao nhất trong 52 tuần
324 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
251 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
150
Giới thiệu về Lancers Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên150
Ngày thành lập1 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblancers.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,44 T
1,51 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
792,00 Tr
893,00 Tr
941,00 Tr
871,00 Tr
Chi phí doanh thu
792,00 Tr
893,00 Tr
941,00 Tr
871,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
487,00 Tr
471,00 Tr
463,00 Tr
450,00 Tr
Chi phí hoạt động
487,00 Tr
471,00 Tr
480,00 Tr
450,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,36 T
1,42 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
75,00 Tr
91,00 Tr
45,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
48,00 Tr
2,00 Tr
43,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
72,00 Tr
92,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,00 Tr
7,00 Tr
-5,00 Tr
32,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,67%
14,58%
-250,00%
74,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
20,00 Tr
-
Thu nhập ròng
38,00 Tr
41,00 Tr
7,00 Tr
11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,92%
2,85%
0,46%
0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,00 Tr
115,00 Tr
131,00 Tr
85,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google