Finance

Beta
Danh sách
4483:TYO
JMDC Inc
2.700,00 ¥
-3,98%
(-112,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4483...
Mở
2.762 ¥
Cao
2.772 ¥
Thấp
2.682 ¥
Vốn hoá thị trường
176,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
630,00 N
Khối lượng
747,30 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
26,10
Cao nhất trong 52 tuần
4.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.369 ¥
EPS
103 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2.762 ¥
Cao
2.772 ¥
Thấp
2.682 ¥
Vốn hoá thị trường
176,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
630,00 N
Khối lượng
747,30 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
26,10
Cao nhất trong 52 tuần
4.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.369 ¥
EPS
103 ¥
Số nhân viên
2 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 4483 trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
7
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 4483 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2.700,00 ¥
5.380,00 ¥ (+99,26%)
Trung bình
4.150,00 ¥ (+53,70%)
Thấp nhất
3.600,00 ¥ (+33,33%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về JMDC Inc
Giám đốc điều hànhRyo Noguchi
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjmdc.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
13,97 T / 14,35 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,72 T
12,36 T
13,41 T
13,97 T
Giá vốn hàng bán
5,22 T
5,50 T
5,76 T
6,29 T
Chi phí doanh thu
5,22 T
5,50 T
5,76 T
6,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,97 T
4,37 T
4,31 T
5,06 T
Chi phí hoạt động
3,95 T
4,38 T
3,91 T
4,93 T
Tổng chi phí hoạt động
9,17 T
9,88 T
9,67 T
11,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
2,47 T
3,74 T
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 T
2,22 T
3,65 T
2,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,44 T
2,22 T
3,65 T
2,66 T
Chi phí thuế thu nhập
484,00 Tr
830,00 Tr
1,18 T
662,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,59%
37,45%
-
24,93%
Chi phí hoạt động khác
-25,00 Tr
13,00 Tr
-406,00 Tr
-126,00 Tr
Thu nhập ròng
966,00 Tr
1,41 T
2,44 T
1,95 T
Biên lợi nhuận ròng
9,01%
11,41%
-
13,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
36,00 Tr
19,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-111,00 Tr
-294,00 Tr
-108,00 Tr
-133,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,00 Tr
-258,00 Tr
-89,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,29 T
3,24 T
4,56 T
3,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu