Finance

Danh sách
4482:TYO
WILLs Inc
748,00 ¥
+0,27%
(+2,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4482...
Mở
746 ¥
Cao
751 ¥
Thấp
745 ¥
Vốn hoá thị trường
15,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,68 N
Khối lượng
6,80 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
686 ¥
EPS
49 ¥
Số nhân viên
115
Mở
746 ¥
Cao
751 ¥
Thấp
745 ¥
Vốn hoá thị trường
15,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,68 N
Khối lượng
6,80 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
686 ¥
EPS
49 ¥
Số nhân viên
115
Giới thiệu về WILLs Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập18 thg 10, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
841,19 Tr
1,58 T
1,95 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
436,44 Tr
767,56 Tr
1,13 T
879,06 Tr
Chi phí doanh thu
436,44 Tr
767,56 Tr
1,13 T
879,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,11 Tr
344,89 Tr
398,60 Tr
393,40 Tr
Chi phí hoạt động
346,11 Tr
344,89 Tr
398,60 Tr
444,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
782,55 Tr
1,11 T
1,53 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,64 Tr
467,36 Tr
415,66 Tr
360,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-138,00 N
-1,86 Tr
1,90 Tr
-2,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,10 Tr
464,90 Tr
418,38 Tr
327,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,36 Tr
464,64 Tr
419,31 Tr
358,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,48 Tr
148,52 Tr
153,58 Tr
104,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,42%
31,95%
-
31,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
28,00 Tr
Thu nhập ròng
34,62 Tr
316,38 Tr
264,80 Tr
223,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
20,03%
-
13,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 Tr
-
2,34 Tr
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-857,00 N
-584,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-143,00 N
-857,00 N
1,76 Tr
1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
498,86 Tr
443,90 Tr
394,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google