Finance

Beta
Danh sách
4479:TYO
Makuake Inc
841,00 ¥
-1,64%
(-14,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4479...
Mở
856 ¥
Cao
863 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,18 N
Khối lượng
26,30 N
Chỉ số P/E
16,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.345 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
50 ¥
Số nhân viên
152
Mở
856 ¥
Cao
863 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,18 N
Khối lượng
26,30 N
Chỉ số P/E
16,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.345 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
50 ¥
Số nhân viên
152
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Makuake Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên152
Ngày thành lập1 thg 5, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,30 T
1,23 T
1,46 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
338,89 Tr
321,93 Tr
388,74 Tr
361,26 Tr
Chi phí doanh thu
338,89 Tr
321,93 Tr
388,74 Tr
361,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
801,34 Tr
818,82 Tr
740,64 Tr
753,36 Tr
Chi phí hoạt động
801,34 Tr
878,82 Tr
740,64 Tr
753,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,20 T
1,13 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,37 Tr
26,90 Tr
334,13 Tr
233,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
22,83 Tr
345,00 N
-1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
156,80 Tr
-5,45 Tr
334,59 Tr
212,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,94 Tr
50,18 Tr
334,59 Tr
232,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,88 Tr
-26,79 Tr
44,47 Tr
19,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,04%
491,90%
13,29%
9,20%
Chi phí hoạt động khác
-
60,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
137,92 Tr
21,34 Tr
290,12 Tr
192,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,62%
1,74%
19,82%
14,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 N
-
15,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-36,00 N
-
-15,00 N
Chi phí lãi suất ròng
17,00 N
-36,00 N
15,00 N
-15,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
188,08 Tr
71,15 Tr
378,57 Tr
284,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu