Finance

Danh sách
4477:TYO
Base Inc
336,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4477...
Mở
335 ¥
Cao
337 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
39,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
336,10 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
383 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
252 ¥
EPS
19 ¥
Số nhân viên
401
Mở
335 ¥
Cao
337 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
39,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
336,10 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
383 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
252 ¥
EPS
19 ¥
Số nhân viên
401
Giới thiệu về Base Inc
Giám đốc điều hànhYuta Tsuruoka
Số nhân viên401
Ngày thành lập11 thg 12, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbinc.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
6,14 T / 4,78 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,91 T
6,68 T
6,24 T
6,14 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
3,21 T
3,02 T
2,97 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
3,21 T
3,02 T
2,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
2,61 T
2,55 T
2,77 T
Chi phí hoạt động
1,78 T
2,92 T
2,55 T
2,77 T
Tổng chi phí hoạt động
4,34 T
6,14 T
5,58 T
5,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
573,00 Tr
542,00 Tr
665,00 Tr
405,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-30,00 Tr
-89,00 Tr
24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
597,00 Tr
468,00 Tr
663,00 Tr
405,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
595,00 Tr
527,00 Tr
597,00 Tr
405,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,00 Tr
-456,00 Tr
134,00 Tr
97,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,95%
-97,44%
20,21%
23,95%
Chi phí hoạt động khác
-
69,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
460,00 Tr
920,00 Tr
517,00 Tr
298,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,37%
13,78%
8,28%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
2,00 Tr
30,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,00 Tr
-2,00 Tr
26,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
580,50 Tr
557,50 Tr
680,50 Tr
460,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google