Finance

Danh sách
4475:TYO
Hennge KK
1.739,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4475...
Vốn hoá thị trường
56,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
701,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
880 ¥
EPS
53 ¥
Số nhân viên
390
Vốn hoá thị trường
56,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
701,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
880 ¥
EPS
53 ¥
Số nhân viên
390
Giới thiệu về Hennge KK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên390
Ngày thành lập5 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhennge.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,26 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,91 T
3,02 T
3,11 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
372,18 Tr
403,37 Tr
405,63 Tr
468,19 Tr
Chi phí doanh thu
372,18 Tr
403,37 Tr
405,63 Tr
468,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,32 T
2,08 T
1,97 T
2,21 T
Chi phí hoạt động
2,32 T
2,08 T
1,97 T
2,21 T
Tổng chi phí hoạt động
2,69 T
2,49 T
2,37 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,14 Tr
529,63 Tr
738,37 Tr
586,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,88 Tr
-53,22 Tr
45,22 Tr
50,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
243,53 Tr
526,96 Tr
741,04 Tr
591,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,17 Tr
526,96 Tr
793,04 Tr
593,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,65 Tr
200,90 Tr
260,10 Tr
157,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,68%
38,12%
35,10%
26,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
300,25 Tr
365,97 Tr
518,03 Tr
477,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,33%
12,14%
16,64%
14,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,08 Tr
6,27 Tr
9,73 Tr
7,99 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,90 Tr
-1,10 Tr
-1,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,08 Tr
4,37 Tr
8,63 Tr
6,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
231,64 Tr
548,26 Tr
750,87 Tr
604,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google