Finance

Beta
Danh sách
4465:TYO
Niitaka Co Ltd
2.120,00 ¥
+0,38%
(+8,00) 1 ngày
10 thg 6, 12:51:11 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4465...
Mở
2.131 ¥
Cao
2.141 ¥
Thấp
2.113 ¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.010 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 Tr
Số nhân viên
400
Mở
2.131 ¥
Cao
2.141 ¥
Thấp
2.113 ¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.010 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 Tr
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Niitaka Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên400
Ngày thành lập24 thg 4, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webniitaka.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
5,96 T
6,07 T
6,13 T
6,03 T
Giá vốn hàng bán
3,77 T
3,80 T
3,86 T
3,81 T
Chi phí doanh thu
3,77 T
3,80 T
3,86 T
3,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 T
1,70 T
1,71 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,70 T
1,71 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
5,40 T
5,50 T
5,57 T
5,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
567,00 Tr
566,06 Tr
562,00 Tr
558,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
13,61 Tr
6,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
507,00 Tr
644,39 Tr
673,00 Tr
584,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
574,00 Tr
600,12 Tr
584,00 Tr
584,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
199,00 Tr
188,25 Tr
180,00 Tr
197,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,25%
29,21%
26,75%
33,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
308,00 Tr
456,14 Tr
493,00 Tr
387,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
7,52%
8,04%
6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
12,64 Tr
8,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,43 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
11,21 Tr
7,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
700,25 Tr
-
692,00 Tr
691,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu