Finance

Danh sách
4464:TYO
Soft99 Corp
3.600,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 8, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4464...
Mở
3.600 ¥
Cao
3.600 ¥
Thấp
3.600 ¥
Vốn hoá thị trường
80,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
510,00
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.454 ¥
EPS
147 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,68 Tr
Số nhân viên
839
Mở
3.600 ¥
Cao
3.600 ¥
Thấp
3.600 ¥
Vốn hoá thị trường
80,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
510,00
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.454 ¥
EPS
147 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,68 Tr
Số nhân viên
839
Giới thiệu về Soft99 Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập28 thg 10, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websoft99.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,45 T
8,37 T
7,61 T
8,24 T
Giá vốn hàng bán
4,69 T
5,09 T
4,73 T
4,94 T
Chi phí doanh thu
4,69 T
5,09 T
4,73 T
4,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
652,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,91 T
1,91 T
931,00 Tr
1,92 T
Chi phí hoạt động
1,91 T
1,91 T
1,93 T
1,92 T
Tổng chi phí hoạt động
6,61 T
7,01 T
6,66 T
6,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
844,00 Tr
1,36 T
950,00 Tr
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
16,00 Tr
26,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
681,00 Tr
1,58 T
761,00 Tr
1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
894,00 Tr
1,46 T
1,00 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
197,00 Tr
494,00 Tr
157,00 Tr
497,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,93%
31,21%
20,63%
33,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
484,00 Tr
1,09 T
604,00 Tr
995,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
13,01%
7,94%
12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
74,00 Tr
26,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
35,00 Tr
74,00 Tr
26,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
360,00 Tr
-
EBITDA
1,12 T
1,64 T
1,31 T
1,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
1,00 Tr
188,00 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google