Finance

Danh sách
4463:TYO
Nicca Chemical Co Ltd
1.969,00 ¥
-1,10%
(-22,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4463...
Mở
1.990 ¥
Cao
2.011 ¥
Thấp
1.967 ¥
Vốn hoá thị trường
34,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,95 N
Khối lượng
22,00 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.143 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.408 ¥
EPS
210 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.990 ¥
Cao
2.011 ¥
Thấp
1.967 ¥
Vốn hoá thị trường
34,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,95 N
Khối lượng
22,00 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.143 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.408 ¥
EPS
210 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nicca Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhEmori Yasumasa
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập15 thg 9, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webnicca.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,04 T
14,49 T
15,02 T
15,99 T
Giá vốn hàng bán
9,05 T
9,16 T
9,63 T
9,87 T
Chi phí doanh thu
9,05 T
9,16 T
9,63 T
9,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,56 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,03 T
1,82 T
4,23 T
4,63 T
Chi phí hoạt động
4,03 T
4,38 T
4,23 T
4,63 T
Tổng chi phí hoạt động
13,07 T
13,54 T
13,86 T
14,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
964,00 Tr
947,00 Tr
1,16 T
1,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
107,00 Tr
38,00 Tr
46,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,11 T
1,19 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,09 T
1,18 T
1,53 T
Chi phí thuế thu nhập
298,00 Tr
279,00 Tr
162,00 Tr
372,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
25,16%
13,61%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
616,00 Tr
771,00 Tr
919,00 Tr
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
5,32%
6,12%
6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 Tr
56,00 Tr
29,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-40,00 Tr
-57,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
16,00 Tr
-28,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,52 T
1,48 T
1,69 T
2,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google