Finance

Danh sách
4452:TYO
Tập đoàn Kao
3.470,00 ¥
+0,90%
(+31,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4452...
Mở
3.440 ¥
Cao
3.485 ¥
Thấp
3.432 ¥
Vốn hoá thị trường
3,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.782 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.880 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,64 Tr
Số nhân viên
32 N
Mở
3.440 ¥
Cao
3.485 ¥
Thấp
3.432 ¥
Vốn hoá thị trường
3,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.782 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.880 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,64 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kao Corporation là một công ty hóa mỹ phẩm có trụ sở tại Nihonbashi-Kayabacho, Chūō, Tokyo, Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Kao
Giám đốc điều hànhYoshihiro Hasebe
Số nhân viên31,5 N
Ngày thành lậpthg 6 1887
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
458,71 T / 443,33 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,01 T
456,60 T
413,22 T
458,71 T
Giá vốn hàng bán
253,50 T
269,76 T
254,53 T
270,20 T
Chi phí doanh thu
253,50 T
269,76 T
254,53 T
270,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,04 T
138,50 T
126,43 T
137,54 T
Chi phí hoạt động
124,11 T
133,90 T
113,80 T
137,58 T
Tổng chi phí hoạt động
377,61 T
403,67 T
368,32 T
407,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,40 T
52,93 T
44,90 T
50,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
252,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,65 T
50,43 T
45,98 T
51,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,65 T
54,86 T
45,98 T
48,62 T
Chi phí thuế thu nhập
12,21 T
14,75 T
14,67 T
16,42 T
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
29,24%
31,90%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
67,00 Tr
-4,59 T
-12,64 T
45,00 Tr
Thu nhập ròng
35,09 T
35,36 T
31,00 T
34,66 T
Biên lợi nhuận ròng
8,29%
7,74%
7,50%
7,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,06 T
-
1,37 T
-
Chi phí lãi suất
-839,00 Tr
-944,00 Tr
-1,44 T
-2,79 T
Chi phí lãi suất ròng
1,22 T
-944,00 Tr
-68,00 Tr
-2,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,67 T
74,78 T
67,21 T
73,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
813,00 Tr
1,04 T
-11,21 T
1,21 T
Các ứng dụng của Google