Finance

Danh sách
Tại sao 4446 giảm 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
4446:TYO
Link-U Group Inc
720,00 ¥
-5,26%
(-40,00) 1 ngày
28 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4446...
Mở
750 ¥
Cao
752 ¥
Thấp
720 ¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,19 N
Khối lượng
238,40 N
Chỉ số P/E
45,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.814 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
544 ¥
EPS
16 ¥
Số nhân viên
193
Mở
750 ¥
Cao
752 ¥
Thấp
720 ¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,19 N
Khối lượng
238,40 N
Chỉ số P/E
45,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.814 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
544 ¥
EPS
16 ¥
Số nhân viên
193
Giới thiệu về Link-U Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên193
Ngày thành lập20 thg 8, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblink-u.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
1,15 T
1,09 T
1,20 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
626,25 Tr
587,45 Tr
578,55 Tr
600,24 Tr
Chi phí doanh thu
626,25 Tr
587,45 Tr
578,55 Tr
600,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
496,49 Tr
557,27 Tr
522,73 Tr
485,10 Tr
Chi phí hoạt động
527,28 Tr
557,35 Tr
527,65 Tr
481,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,14 T
1,11 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,00 N
-55,44 Tr
89,44 Tr
181,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
1,00 N
-1,00 Tr
997,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,71 Tr
-44,08 Tr
95,08 Tr
193,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,71 Tr
-44,08 Tr
95,08 Tr
193,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-57,60 Tr
1,60 Tr
42,40 Tr
48,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-131,77%
-3,63%
44,60%
-
Chi phí hoạt động khác
30,79 Tr
75,00 N
4,92 Tr
-3,93 Tr
Thu nhập ròng
85,53 Tr
-38,63 Tr
42,63 Tr
135,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
-3,55%
3,57%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 Tr
5,44 Tr
1,56 Tr
14,54 Tr
Chi phí lãi suất
-338,00 N
-5,77 Tr
-5,23 Tr
-7,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,42 Tr
-336,00 N
-3,66 Tr
7,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,34 Tr
8,98 Tr
159,44 Tr
246,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google