Trang chủ444530 • KOSDAQ
add
SimPlatform Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.850,00 ₩ - 7.300,00 ₩
Phạm vi một năm
5.050,00 ₩ - 19.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,78 T KRW
Số lượng trung bình
81,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,52 T | 17,91% |
Chi phí hoạt động | 5,01 T | 102,27% |
Thu nhập ròng | 2,56 T | -33,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,03 | -43,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,82 T | -30,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,18 T | 1.577,26% |
Tổng tài sản | 19,53 T | 167,76% |
Tổng nợ | 4,74 T | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 34,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 44,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 T | -33,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 T | 243,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,52 T | 385,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,25 Tr | -293,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,92 T | 2.542,01% |
Dòng tiền tự do | -1,99 T | -25,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
44