Finance

Beta
Danh sách
4443:TYO
Sansan Inc
1.765,00 ¥
+5,12%
(+86,00) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4443...
Mở
1.750 ¥
Cao
1.849 ¥
Thấp
1.744 ¥
Vốn hoá thị trường
223,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
3,05 Tr
Chỉ số P/E
80,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.211 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
994 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
1.750 ¥
Cao
1.849 ¥
Thấp
1.744 ¥
Vốn hoá thị trường
223,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
3,05 Tr
Chỉ số P/E
80,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.211 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
994 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sansan Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập11 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
13,88 T / 13,68 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
12,06 T
12,28 T
13,10 T
13,88 T
Giá vốn hàng bán
1,66 T
1,49 T
1,54 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,66 T
1,49 T
1,54 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,50 T
10,26 T
9,17 T
9,12 T
Chi phí hoạt động
9,50 T
10,26 T
9,17 T
9,12 T
Tổng chi phí hoạt động
11,15 T
11,75 T
10,72 T
10,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
911,00 Tr
529,00 Tr
2,38 T
3,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,00 Tr
-1,00 Tr
-23,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,64 T
505,00 Tr
2,35 T
3,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
889,00 Tr
529,00 Tr
2,36 T
3,05 T
Chi phí thuế thu nhập
-375,00 Tr
207,00 Tr
690,00 Tr
900,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,92%
40,99%
29,36%
29,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,27 T
298,00 Tr
1,66 T
2,15 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,55%
2,43%
12,68%
15,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
26,00 Tr
2,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
19,00 Tr
-5,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,18 T
796,75 Tr
2,63 T
3,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu