Finance

Danh sách
4439:TYO
Toumei Co Ltd
835,00 ¥
-0,60%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4439...
Mở
840 ¥
Cao
840 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
25,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
3,40 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.129 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
678 ¥
EPS
83 ¥
Số nhân viên
586
Mở
840 ¥
Cao
840 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
25,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
3,40 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.129 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
678 ¥
EPS
83 ¥
Số nhân viên
586
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toumei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên586
Ngày thành lập12 thg 12, 1997
Trụ sở chínhYokkaichi, Mie, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtoumei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,90 T
7,47 T
7,74 T
7,79 T
Giá vốn hàng bán
5,24 T
4,91 T
5,12 T
5,14 T
Chi phí doanh thu
5,24 T
4,91 T
5,12 T
5,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
1,74 T
1,71 T
1,82 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,74 T
1,71 T
1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
6,90 T
6,64 T
6,83 T
6,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
998,00 Tr
827,86 Tr
911,00 Tr
827,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
-19,48 Tr
10,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
824,66 Tr
920,00 Tr
820,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
807,73 Tr
920,00 Tr
841,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
237,00 Tr
258,11 Tr
284,00 Tr
256,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,99%
31,30%
30,87%
31,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
794,00 Tr
566,56 Tr
636,00 Tr
564,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,05%
7,58%
8,22%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,36 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,01 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-644,50 N
-1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
878,46 Tr
971,00 Tr
882,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google